Bản dịch của từ 𤰬 trong tiếng Anh

𤰬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠN/AN/AN/A

𤰬 (Động từ)

chāo
01

To plow the field.

〈动词〉犁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤰬
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【THIÊU】
Hình thái radical:
⿰,田,少
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一乚丿丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép