Bản dịch của từ 𤰰 trong tiếng Anh

𤰰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𤰰 (Tính từ)

wèi
01

Same meaning as “” (to fear, to be afraid).

同“畏”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤰰
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【ÚY】
Hình thái radical:
⿱,由,爪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丿丿丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép