Bản dịch của từ 𤱹 trong tiếng Anh

𤱹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǐng

ㄊㄧㄥˇN/AN/AN/A

𤱹 (Danh từ)

tǐng
01

A type of agricultural tool used in farming.

一种农具。

Ví dụ
𤱹
Bính âm:
【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿰,⿱,𡿧,田,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚乚一丨乚一丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép