Bản dịch của từ 𤵹 trong tiếng Anh

𤵹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qià

ㄑㄧㄚˋN/AN/AN/A

𤵹 (Tính từ)

qià
01

Same as '', meaning tired from exerting force.

同“劼”。用力疲。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤵹
Bính âm:
【qià】【ㄑㄧㄚˋ】【HIỆT】
Hình thái radical:
⿸,疒,吉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép