Bản dịch của từ 𤶒 trong tiếng Anh

𤶒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēn

ㄅㄣN/AN/AN/A

𤶒 (Danh từ)

bēn
01

Pronounced 'ben', refers to skin rash or skin disease.

〈越南释义〉读音ben,皮疹,皮肤病。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤶒
Bính âm:
【bēn】【ㄅㄣ】【BẨN】
Hình thái radical:
⿸,疒,边
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚丿丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép