Bản dịch của từ 𤺨 trong tiếng Anh

𤺨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuāng

ㄔㄨㄤN/AN/AN/A

𤺨 (Danh từ)

chuāng
01

Same as '', meaning a sore or ulcer on the skin.

同“疮”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤺨
Bính âm:
【chuāng】【ㄔㄨㄤ】【SANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,創
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丶一乚一一丿丨乚一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép