Bản dịch của từ 𤻇 trong tiếng Anh

𤻇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇN/AN/AN/A

𤻇 (Tính từ)

chǔ
01

Same as '' (Sở), meaning pain or suffering.

同“楚”。痛苦。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤻇
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,楚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨丿丶一丨丿丶乚丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép