ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤻒
Bảng phân tích âm vị 𤻒
Tuǐ
Dead, deceased.
〈越南释义〉读音toi,死。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
In vain, futile, wasted effort.
〈越南释义〉读音toi,白白地,徒劳。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép