ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤻘
Bảng phân tích âm vị 𤻘
Yǐn
Same as “瘾” (yǐn), referring to itching or allergic skin condition; “瘾胗” means urticaria, an allergic skin rash.
同“瘾”。瘾胗,即“荨麻疹”,一种过敏性皮疹。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép