Bản dịch của từ 𤻨 trong tiếng Anh

𤻨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

𤻨 (Tính từ)

huàn
01

Same as '', meaning paralyzed or disabled.

同“痪”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤻨
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,端
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丶一丶丿一丨乚丨一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép