ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤻻
Bảng phân tích âm vị 𤻻
Miè
Same as '蔑' (miè), meaning to despise or disdain; a standardized script character from the State of Chu.
同“蔑”。楚国文字隶定字。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép