Bản dịch của từ 𤼍 trong tiếng Anh

𤼍

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hāng

ㄏㄤN/AN/AN/A

𤼍 (Từ tượng thanh)

hāng
01

The phlegmy cough sound from the throat of a critically ill person.

〔~~㾿〕病危者喉中发出的痰吼声。

Ví dụ
𤼍
Bính âm:
【hāng】【ㄏㄤ】【HANG】
Hình thái radical:
⿸,痳,香
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨丿丶一丨丿丶丿一丨丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép