Bản dịch của từ 𤾨 trong tiếng Anh

𤾨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𤾨 (Tính từ)

wǎng
01

Same as '𤿅', indicating similar meaning or usage.

同“𤿅”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤾨
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Các biến thể:
𤿅
Hình thái radical:
⿰,白,零
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丶乚丨丶丶丿丶丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép