Bản dịch của từ 𥁍 trong tiếng Anh

𥁍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quē

ㄑㄩㄝN/AN/AN/A

𥁍 (Tính từ)

quē
01

Same as '', meaning lacking or missing.

同“缺”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥁍
Bính âm:
【quē】【ㄑㄩㄝ】【KHIẾM】
Các biến thể:
缺, 𧖫
Hình thái radical:
⿰,皿,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép