Bản dịch của từ 𥃹 trong tiếng Anh

𥃹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuàn

ㄔㄨㄢˋN/AN/AN/A

𥃹 (Tính từ)

chuàn
01

A focused gaze, looking intently as if calculating or concentrating.

视线专注的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥃹
Bính âm:
【chuàn】【ㄔㄨㄢˋ】【TOÁN】
Hình thái radical:
⿰,目,川
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép