Bản dịch của từ 𥇍 trong tiếng Anh

𥇍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊN/AN/AN/A

𥇍 (Tính từ)

zhuó
01

Eyes bright and clear; having keen eyesight.

目明。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥇍
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Hình thái radical:
⿰,目,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép