ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥇟
Bảng phân tích âm vị 𥇟
Jiǎo
The stubborn, obstinate gaze of a headstrong person.
〔拗~〕执拗倔强者的目光。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép