Bản dịch của từ 𥇰 trong tiếng Anh

𥇰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨN/AN/AN/A

𥇰 (Danh từ)

01

(Dialect) A measure word for the number of times sleeping (Wu dialect).

〈方〉量词。睡觉的次数。吴语。

Ví dụ
02

(Dialect) To pretend to sleep (Wu dialect).

〈方〉假睡。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥇰
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Hình thái radical:
⿰,目,忽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿乚丿丿丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép