Bản dịch của từ 𥈒 trong tiếng Anh

𥈒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

𥈒 (Danh từ)

guān
01

Same as '⿰目𢇇', referring to the appearance or manner of looking (as in ~~, indicating gaze or expression).

同“⿰目𢇇”。〔~~〕视貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𥈒
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Hình thái radical:
⿰,目,𢇂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一乚乚丶乚乚丶一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép