Bản dịch của từ 𥉒 trong tiếng Anh

𥉒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

𥉒 (Tính từ)

jiǎo
01

Same as “”, meaning bright or clear.

同“暞”。明。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥉒
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【HIỆU】
Hình thái radical:
⿰,目,臬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丨乚一一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép