ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥌁
Bảng phân tích âm vị 𥌁
Qì
The eye is dry or withered.
目睛中枯。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép