Bản dịch của từ 𥌇 trong tiếng Anh

𥌇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋN/AN/AN/A

𥌇 (Tính từ)

01

Same as “”, meaning blind or unable to see clearly.

同“瞴”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥌇
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,舞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿一一丨丨丨丨一丿乚丶一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép