ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥌱
Bảng phân tích âm vị 𥌱
Méng
To talk in one's sleep (sleep-talking)
说梦话。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép