Bản dịch của từ 𥍃 trong tiếng Anh

𥍃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suī

ㄙㄨㄟN/AN/AN/A

𥍃 (Tính từ)

suī
01

Eyes that are not straight; squinting.

眼睛不正。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥍃
Bính âm:
【suī】【ㄙㄨㄟ】【TUY】
Hình thái radical:
⿰,目,雖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一丨乚一丨一丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép