Bản dịch của từ 𥍖 trong tiếng Anh

𥍖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇN/AN/AN/A

𥍖 (Danh từ)

tǒng
01

A Nôm character pronounced 'trõm', meaning dark circles under the eyes from staying up late.

喃字。读音trõm,晚睡黑眼圈。

Ví dụ
𥍖
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【ĐỒNG】
Hình thái radical:
⿰,目,覽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨乚一丨乚丿一丶丨乚丨丨一丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép