Bản dịch của từ 𥍞 trong tiếng Anh

𥍞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˋN/AN/AN/A

𥍞 (Tính từ)

01

Same as “”, meaning sharp or pointed.

同“䂇”。锋利。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥍞
Bính âm:
【nǜ】【ㄋㄩˋ】【NỰ】
Hình thái radical:
⿰,矛,刃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép