Bản dịch của từ 𥍟 trong tiếng Anh

𥍟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𥍟 (Tính từ)

01

Same as the character '', another rarely used Chinese character with similar meaning.

同“鈠”。

Ví dụ
02

Same as the character '', a rarely used Chinese character with similar meaning.

同“䂆”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥍟
Các biến thể:
䂆, 鈠
Hình thái radical:
⿰,矛,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚乚丿丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép