Bản dịch của từ 𥍯 trong tiếng Anh

𥍯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣN/AN/AN/A

𥍯 (Danh từ)

qīn
01

A sharp pointed tool like an awl or pin, used for piercing or sewing.

锥。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𥍯
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【THÂN】
Hình thái radical:
⿰,矛,𠬶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚乚丿乚一一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép