ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥒢
Bảng phân tích âm vị 𥒢
Nǎo
Same as '瑙', referring to a kind of precious stone or proper noun.
同“瑙”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép