ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥒰
Bảng phân tích âm vị 𥒰
Fǔ
To grind or polish (e.g., sharpening a knife, grinding stone)
〔~~〕磨。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép