ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥓹
Bảng phân tích âm vị 𥓹
N/A
An error or mistake in work or action (like making a mistake in an exercise).
〈越南释义〉读音lỗi,失误。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép