Bản dịch của từ 𥔌 trong tiếng Anh

𥔌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𥔌 (Danh từ)

yàn
01

A character used in place names, such as '堰河' (Yàn Hé), referring to a dammed river or small watercourse.

地名用字。见《清实录·宣宗成皇帝实录·卷之三百三十八》:“会楚仲王议事,并有八月十二日要在洪门铺、~河、武阳、安阳等处办齐粮饷等语。”~河即“堰河”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𥔌
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Hình thái radical:
⿰,石,匽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨乚一一乚丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép