ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥔞
Bảng phân tích âm vị 𥔞
Pén
To grind or polish (as in sharpening a knife)
〈方块布依字〉磨。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Used in Taiwanese personal names
〈见于台湾人名〉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép