Bản dịch của từ 𥕹 trong tiếng Anh

𥕹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋN/AN/AN/A

𥕹 (Động từ)

què
01

Stone breaks or cracks.

石破。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥕹
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHUYẾT】
Hình thái radical:
⿰,石,毳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿一一乚丿一一乚丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép