Bản dịch của từ 𥘍 trong tiếng Anh

𥘍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇN/AN/AN/A

𥘍 (Danh từ)

01

Found in Taiwanese personal names; suspected to be the same as '' (lǐ), meaning 'ceremony' or 'rite'.

见于台湾人名。疑同“礼”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥘍
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
Hình thái radical:
⿰,礻,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép