Bản dịch của từ 𥝹 trong tiếng Anh

𥝹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜN/AN/AN/A

𥝹 (Danh từ)

01

Same as '', meaning a branch of study or a category in science.

同“科”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𥝹
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Hình thái radical:
⿰,禾,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép