ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥞁
Bảng phân tích âm vị 𥞁
Chēn
Name of a type of grain plant.
禾名。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép