ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥞈
Bảng phân tích âm vị 𥞈
Gān
Same as '香' (fragrant). See Kangxi Dictionary (Revised Edition) P1123.
同“香”。见。《康熙字典》(增订版)P1123
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép