ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥞔
Bảng phân tích âm vị 𥞔
Mín
(Dialect) Same as “苠②”, referring to late harvest of crops.
〈方言〉同“苠②”,庄稼晚收。蒲松龄《农蚕经·农经·三月种谷》:“~谷宜早,䆆谷宜晚。△亦作苠。蒲松龄《日用俗字·庄农章》:“苠麦打完才上囷,稙(质)谷秀齐已坠圈。”一一《康熙字典》(增订版)。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép