Bản dịch của từ 𥞦 trong tiếng Anh

𥞦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

𥞦 (Tính từ)

xián
01

Same as the character 𥞵, sharing the meaning.

同“𥞵”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥞦
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【TIẾN】
Các biến thể:
𥞵
Hình thái radical:
⿰,禾,夹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép