Bản dịch của từ 𥞻 trong tiếng Anh

𥞻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𥞻 (Tính từ)

01

Same as '', meaning fragrant or aromatic.

同“苾”。香。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥞻
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Các biến thể:
苾, 𥟬, 𥢭
Hình thái radical:
⿰,禾,㡀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丶丿丨乚丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép