ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥟒
Bảng phân tích âm vị 𥟒
Zhuì
Appearance of grains (禾) growing continuously in a row.
禾相连续貌。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép