Bản dịch của từ 𥦍 trong tiếng Anh

𥦍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎn

ㄢˇN/AN/AN/A

𥦍 (Tính từ)

ǎn
01

To be blocked or choked; obstructed

窒。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥦍
Bính âm:
【ǎn】【ㄢˇ】【ÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,穴,㫒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丨乚一一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép