Bản dịch của từ 𥨇 trong tiếng Anh

𥨇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡN/AN/AN/A

𥨇 (Động từ)

jiū
01

Same as '', meaning to study or investigate thoroughly.

同“究”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥨇
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CỬU】
Hình thái radical:
⿱,穴,敗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶丨乚一一一丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép