Bản dịch của từ 𥨹 trong tiếng Anh
𥨹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𥨹 (Tính từ)
【lí】
01
〔~~〕Meaning unclear. Cited in 'Rìxià Jiùwén Kǎo · Xíngshèng' quoting Sheng Shitai's 'Beijing Fu': 'Wumen, Duanmen, Chengtian Gate, layered and overlapping, ~~ towering.'
〔~~〕义未详。《日下旧闻考·形胜》引盛时泰《北京赋》:“午门端门,承天大门,层列叠拱,~~峥嵘”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
