ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥨻
Bảng phân tích âm vị 𥨻
Lì
To pierce through or pass through (like threading a needle)
穿。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép