ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥬢
Bảng phân tích âm vị 𥬢
Zuǒ
Possibly the same as '左' (zuǒ), a surname 'Tả'.
或同“左”,姓。《古玺汇编•姓名私玺.3111》:“𥬢沓。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Appears in Taiwanese personal names, pronounced 'zuǒ'.
〈见于台湾人名〉拼音zuǒ。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép