Bản dịch của từ 𥬮 trong tiếng Anh

𥬮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

𥬮 (Danh từ)

jiāng
01

A raft made of bamboo or wood.

筏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Name of a type of bamboo.

竹名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𥬮
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,江
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶丶丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép