Bản dịch của từ 𥮟 trong tiếng Anh

𥮟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤN/AN/AN/A

𥮟 (Danh từ)

kuāng
01

A basket, same as “”, a woven container made of bamboo or rattan.

同“筐”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𥮟
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHOANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,⿷,匚,𡴀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一乚丨一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép