ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥰢
Bảng phân tích âm vị 𥰢
Shàn
Name of a type of bamboo
竹名。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Same as “扇”, meaning a fan (used for cooling)
同“扇”。扇子。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép